慮私 lǜ sī · lự tư Hán Việt: lự tư · Pinyin: lǜ sī Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 私 (tư)Pinyinlǜ sīHán Việtlự tưCấu tạo慮 + 私 · lự + tư nghĩa thành phần: lự + tư