慮表 lǜ biǎo · lự biểu Hán Việt: lự biểu · Pinyin: lǜ biǎo Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 表 (biểu)Pinyinlǜ biǎoHán Việtlự biểuCấu tạo慮 + 表 · lự + biểu nghĩa thành phần: lự + biểu