慮計 lǜ jì · lự kế Hán Việt: lự kế · Pinyin: lǜ jì Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 計 (kế)Pinyinlǜ jìHán Việtlự kếCấu tạo慮 + 計 · lự + kế nghĩa thành phần: lự + kế