慰喭 wèi yàn · úy ngạn Hán Việt: úy ngạn · Pinyin: wèi yàn Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 喭 (ngạn)Pinyinwèi yànHán Việtúy ngạnCấu tạo慰 + 喭 · úy + ngạn nghĩa thành phần: úy + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"慰唁"。