慰吊 úy điếu Hán Việt: úy điếu Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 吊 (điếu)Hán Việtúy điếuCấu tạo慰 + 吊 · úy + điếu nghĩa thành phần: úy + điếu