慰省

wèi shěng úy tỉnh

Hán Việt: úy tỉnh · Pinyin: wèi shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹慰问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹慰问。