慰眼 wèi yǎn · úy nhãn Hán Việt: úy nhãn · Pinyin: wèi yǎn Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 眼 (nhãn)Pinyinwèi yǎnHán Việtúy nhãnCấu tạo慰 + 眼 · úy + nhãn nghĩa thành phần: úy + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹饱看。谓有眼福。Tân Hoa Tự Điển 1.犹饱看。谓有眼福。