慰籍 wèi jí · úy tịch Hán Việt: úy tịch · Pinyin: wèi jí Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 籍 (tịch)Pinyinwèi jíHán Việtúy tịchCấu tạo慰 + 籍 · úy + tịch nghĩa thành phần: úy + tịch