慰納 wèi nà · úy nạp Hán Việt: úy nạp · Pinyin: wèi nà Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 納 (nạp)Pinyinwèi nàHán Việtúy nạpCấu tạo慰 + 納 · úy + nạp nghĩa thành phần: úy + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚招纳或接纳。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚招纳或接纳。