慰薦 wèi jiàn · úy tiến Hán Việt: úy tiến · Pinyin: wèi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 薦 (tiến)Pinyinwèi jiànHán Việtúy tiếnCấu tạo慰 + 薦 · úy + tiến nghĩa thành phần: úy + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹慰藉; 犹推荐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹慰藉。 2.犹推荐。