慰視 wèi shì · úy thị Hán Việt: úy thị · Pinyin: wèi shì Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 視 (thị)Pinyinwèi shìHán Việtúy thịCấu tạo慰 + 視 · úy + thị nghĩa thành phần: úy + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慰问看顾。Tân Hoa Tự Điển 1.慰问看顾。