慰解

wèi jiě úy giải

Hán Việt: úy giải · Pinyin: wèi jiě

Tổng quan

an ủi

Cấu tạo: (úy) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an ủi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安慰劝解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安慰劝解。