慰解 wèi jiě·úy giải Hán Việt: úy giải · Pinyin: wèi jiě Tổng quan an ủi 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安慰劝解。 Cấu tạo: 慰 (úy) + 解 (giải)Pinyinwèi jiěHán Việtúy giảiTừ loạiđộngCấu tạo慰 + 解 · úy + giải nghĩa thành phần: úy + giải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 an ủiVietPhrases an ủiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.安慰劝解。 Từ liên quan Gần nghĩa慰劳 · 慰勉 · 慰勞 · 慰唁 · 慰問 · 慰抚 · 慰藉 · 慰諭