慰誨 wèi huì · úy hối Hán Việt: úy hối · Pinyin: wèi huì Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 誨 (hối)Pinyinwèi huìHán Việtúy hốiCấu tạo慰 + 誨 · úy + hối nghĩa thành phần: úy + hối