慰譬 wèi pì · úy thí Hán Việt: úy thí · Pinyin: wèi pì Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 譬 (thí)Pinyinwèi pìHán Việtúy thíCấu tạo慰 + 譬 · úy + thí nghĩa thành phần: úy + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚慰晓喻。Tân Hoa Tự Điển 1.抚慰晓喻。