慰輯 wèi jí · úy tập Hán Việt: úy tập · Pinyin: wèi jí Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 輯 (tập)Pinyinwèi jíHán Việtúy tậpCấu tạo慰 + 輯 · úy + tập nghĩa thành phần: úy + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慰抚安辑。Tân Hoa Tự Điển 1.慰抚安辑。