慳結

khan kết

Hán Việt: khan kết

Tổng quan

(術語)九結之一。慳吝之煩惱也。見結條。☸

Cấu tạo: 悭 (khan) + 结 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)九結之一。慳吝之煩惱也。見結條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

悭俭 · 悭吝 · 慳心 · 慳貪 · 結交 · 結伴 · 結使 · 結冑