慴息 triệp tức Hán Việt: triệp tức Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 害怕得不敢發出氣息。《聊齋志異.卷一一.王者》:「州佐慴息,不敢辨,受函而返。」 Cấu tạo: 慴 (triệp) + 息 (tức)Hán Việttriệp tứcTừ loạiđộngCấu tạo慴 + 息 · triệp + tức nghĩa thành phần: triệp + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nín thởTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 害怕得不敢發出氣息。《聊齋志異.卷一一.王者》:「州佐慴息,不敢辨,受函而返。」 Từ liên quan Gần nghĩa息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒