慴息 triệp tức Hán Việt: triệp tức Tổng quan Cấu tạo: 慴 (triệp) + 息 (tức)Hán Việttriệp tứcCấu tạo慴 + 息 · triệp + tức nghĩa thành phần: triệp + tức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 害怕得不敢發出氣息。《聊齋志異.卷一一.王者》:「州佐慴息,不敢辨,受函而返。」