慴悸 triệp quý Hán Việt: triệp quý Tổng quan Cấu tạo: 慴 (triệp) + 悸 (quý)Hán Việttriệp quýCấu tạo慴 + 悸 · triệp + quý nghĩa thành phần: triệp + quý