慴愕 triệp ngạc Hán Việt: triệp ngạc Tổng quan Cấu tạo: 慴 (triệp) + 愕 (ngạc)Hán Việttriệp ngạcCấu tạo慴 + 愕 · triệp + ngạc nghĩa thành phần: triệp + ngạc