慴愕

triệp ngạc

Hán Việt: triệp ngạc

Tổng quan

Cấu tạo: 慴 (triệp) + 愕 (ngạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

愕然 · 愕視 · 慴伏 · 愕夢 · 愕异 · 愕怡 · 愕怪 · 愕惊