慵來 yōng lái · thung lai Hán Việt: thung lai · Pinyin: yōng lái Tổng quan Cấu tạo: 慵 (thung) + 來 (lai)Pinyinyōng láiHán Việtthung laiCấu tạo慵 + 來 · thung + lai nghĩa thành phần: thung + lai