慵倦

yōng juàn thung quyện

Hán Việt: thung quyện · Pinyin: yōng juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (quyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懒散困倦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.懒散困倦。

Eng

  • Cihui 慵倦 ōngjuàn v.p. tired and sleepy