慵僻 yōng pì · thung tích Hán Việt: thung tích · Pinyin: yōng pì Tổng quan Cấu tạo: 慵 (thung) + 僻 (tích)Pinyinyōng pìHán Việtthung tíchCấu tạo慵 + 僻 · thung + tích nghĩa thành phần: thung + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痚懒孤僻。Tân Hoa Tự Điển 1.痚懒孤僻。