慵夫 yōng fū · thung phu Hán Việt: thung phu · Pinyin: yōng fū Tổng quan Cấu tạo: 慵 (thung) + 夫 (phu)Pinyinyōng fūHán Việtthung phuCấu tạo慵 + 夫 · thung + phu nghĩa thành phần: thung + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庸夫,平庸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.庸夫,平庸的人。