慵惰

yōng duò thung nọa

Hán Việt: thung nọa · Pinyin: yōng duò

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (nọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懶惰。唐.韓愈〈合江亭〉詩:「淹滯樂閒曠,勤苦勸慵惰。」也作「慵懶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"慵堕"; 犹懒惰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慵堕"。 2.犹懒惰。

Eng

  • Cihui 慵惰 ōngduò v.p. <wr.> lazy; indolent