慵眠 yōng mián · thung miên Hán Việt: thung miên · Pinyin: yōng mián Tổng quan Cấu tạo: 慵 (thung) + 眠 (miên)Pinyinyōng miánHán Việtthung miênCấu tạo慵 + 眠 · thung + miên nghĩa thành phần: thung + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 睡懒觉。Tân Hoa Tự Điển 1.睡懒觉。