慵讒 yōng chán · thung sàm Hán Việt: thung sàm · Pinyin: yōng chán Tổng quan Cấu tạo: 慵 (thung) + 讒 (sàm)Pinyinyōng chánHán Việtthung sàmCấu tạo慵 + 讒 · thung + sàm nghĩa thành phần: thung + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"慵馋"。