慵饞

yōng chán thung sàm

Hán Việt: thung sàm · Pinyin: yōng chán

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (sàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"慵谗"; 懒而且馋;好吃懒做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"慵谗"。 2.懒而且馋;好吃懒做。