慶功宴

qìng gōng yàn khánh công yến

Hán Việt: khánh công yến · Pinyin: qìng gōng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (công) + (yến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慶祝成功或表彰功績所舉行的宴會。如:「王老闆特地為凱旋歸來的球員擺開盛大的慶功宴。」

Eng

  • Cihui 慶功宴 ìnggōngyàn n. celebration party