庆恤 khánh tuất Hán Việt: khánh tuất Tổng quan Cấu tạo: 庆 (khánh) + 恤 (tuất)Hán Việtkhánh tuấtCấu tạo庆 + 恤 · khánh + tuất nghĩa thành phần: khánh + tuất