庆吊 khánh điếu Hán Việt: khánh điếu Tổng quan Cấu tạo: 庆 (khánh) + 吊 (điếu)Hán Việtkhánh điếuCấu tạo庆 + 吊 · khánh + điếu nghĩa thành phần: khánh + điếu