慶生會 khánh sanh hội Hán Việt: khánh sanh hội Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 生 (sanh) + 會 (hội)Hán Việtkhánh sanh hộiCấu tạo慶 + 生 + 會 · khánh + sanh + hội nghĩa thành phần: khánh + sanh + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為祝賀生日而舉行的慶祝會。如:「明晚我們將為她舉行慶生會,屆時歡迎你前來參加。」EngCihui 慶生會 ìngshēnghuì n. birthday party