慶豐司 qìng fēng sī · khánh phong ti Hán Việt: khánh phong ti · Pinyin: qìng fēng sī Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 豐 (phong) + 司 (ti)Pinyinqìng fēng sīHán Việtkhánh phong tiCấu tạo慶 + 豐 + 司 · khánh + phong + ti nghĩa thành phần: khánh + phong + ti