庆闲 khánh nhàn Hán Việt: khánh nhàn Tổng quan Cấu tạo: 庆 (khánh) + 闲 (nhàn)Hán Việtkhánh nhànCấu tạo庆 + 闲 · khánh + nhàn nghĩa thành phần: khánh + nhàn