慷喟 kāng kuì · khảng vị Hán Việt: khảng vị · Pinyin: kāng kuì Tổng quan Cấu tạo: 慷 (khảng) + 喟 (vị)Pinyinkāng kuìHán Việtkhảng vịCấu tạo慷 + 喟 · khảng + vị nghĩa thành phần: khảng + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感叹,叹喟。Tân Hoa Tự Điển 1.感叹,叹喟。