慷愷 kāng kǎi · khảng khải Hán Việt: khảng khải · Pinyin: kāng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 慷 (khảng) + 愷 (khải)Pinyinkāng kǎiHán Việtkhảng khảiCấu tạo慷 + 愷 · khảng + khải nghĩa thành phần: khảng + khải