慷概 kāng gài · khảng khái Hán Việt: khảng khái · Pinyin: kāng gài Tổng quan Cấu tạo: 慷 (khảng) + 概 (khái)Pinyinkāng gàiHán Việtkhảng kháiCấu tạo慷 + 概 · khảng + khái nghĩa thành phần: khảng + khái