慷達

kāng dá khảng đạt

Hán Việt: khảng đạt · Pinyin: kāng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大方通达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大方通达。