慾念
dục niệm
Hán Việt: dục niệm · Pinyin: yù niàn
Tổng quan
dục vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui dục vọng; ham muốn。慾望。
- Cihui dục vọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.滿足耳、目、口、鼻等所好的意念。 2.情慾的念頭。
Eng
- Cihui desire
Hán Việt: dục niệm · Pinyin: yù niàn
dục vọng