慾火

yù huǒ dục hỏa

Hán Việt: dục hỏa · Pinyin: yù huǒ

Tổng quan

dục cảm lửa dục; dục vọng mãnh liệt; nhục dục。比喻強烈的慾望(多指情慾)。

Cấu tạo: (dục) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dục cảm lửa dục; dục vọng mãnh liệt; nhục dục。比喻強烈的慾望(多指情慾)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容情慾熾烈。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教比喻尘世间的欲念炽盛如火,多用指淫欲。

Eng

  • CC-CEDICT lust
  • Cihui lust