憂世

yōu shì ưu thế

Hán Việt: ưu thế · Pinyin: yōu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o lắng việc đời. ưu thế ưu thế ☆Lo lắng việc đời. ưu thế (雜語)現世四苦八苦充滿,憂懼不安之意。又作浮世。如浮雲萍草無定相也。☸

ja

  • JMdict worrying about world conditions