憂世

yōu shìưu thế

Hán Việt: ưu thế · Pinyin: yōu shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.为时世或世事而忧虑。

Cấu tạo: 憂 (ưu) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lo việc đời

Eng

  • JMdict worrying about world conditions

ja

  • JMdict 憂世(ゆうせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人