憂勞
ưu lao
Hán Việt: ưu lao · Pinyin: yōu láo
Tổng quan
âu sầu
Nghĩa
Việt
- Cihui âu sầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁勞苦。《管子.牧民》:「民惡憂勞,我佚樂之。」唐.白居易〈與僧智如夜話〉詩:「憂勞緣智巧,自喜百無能。」
Eng
- Cihui 憂勞 ōuláo n. careworn toil
Hán Việt: ưu lao · Pinyin: yōu láo
âu sầu