憂天

yōu tiān ưu thiên

Hán Việt: ưu thiên · Pinyin: yōu tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o trời sập, chỉ sự lo nghĩ không đâu. ưu thiên ưu thiên ☆Lo trời sập, chỉ sự lo nghĩ không đâu.