忧如焚

yōu rú fén ưu như phần

Hán Việt: ưu như phần · Pinyin: yōu rú fén

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (như) + (phần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「憂心如焚」。見「憂心如焚」條。01.唐.李白〈聞丹丘子於城北山營石門幽居〉詩:「人生信多故,世事豈惟一。念此憂如焚,悵然若有失。」