憂容

yōu róngưu dung

Hán Việt: ưu dung · Pinyin: yōu róng

Tổng quan

(văn học) nét mặt lo lắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.呈现忧愁的脸容; 愁容。

Cấu tạo: 憂 (ưu) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẻ lo âu
  • Google Alex v6 vẻ mặt lo âu
  • Tần suất từ (văn học) nét mặt lo lắng
  • Biên soạn 憂容 yōuróng n. sad/worried look

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈现忧愁的脸容; 愁容。

Eng

  • Cihui 憂容 yōuróng n. sad/worried look
  • Tần suất từ 憂容 yōuróng n. sad/worried look

Từ liên quan

Gần nghĩa

容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容縣 · 容受 · 容合 · 容器