憂容

yōu róng ưu dung

Hán Việt: ưu dung · Pinyin: yōu róng

Tổng quan

(văn học) nét mặt lo lắng

Cấu tạo: (ưu) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) nét mặt lo lắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈现忧愁的脸容;愁容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈现忧愁的脸容;愁容。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) worried facial expression
  • Cihui 憂容 yōuróng n. sad/worried look