憂尋 yōu xún · ưu tầm Hán Việt: ưu tầm · Pinyin: yōu xún Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 尋 (tầm)Pinyinyōu xúnHán Việtưu tầmCấu tạo憂 + 尋 · ưu + tầm nghĩa thành phần: ưu + tầm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深憂。《淮南子.繆稱》:「父之於子也,能發起之,不能使無憂尋。」