憂居 yōu jū · ưu cư Hán Việt: ưu cư · Pinyin: yōu jū Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 居 (cư)Pinyinyōu jūHán Việtưu cưCấu tạo憂 + 居 · ưu + cư nghĩa thành phần: ưu + cư