憂念 yōu niàn · ưu niệm Hán Việt: ưu niệm · Pinyin: yōu niàn Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 念 (niệm)Pinyinyōu niànHán Việtưu niệmCấu tạo憂 + 念 · ưu + niệm nghĩa thành phần: ưu + niệm