憂急 ưu cấp Hán Việt: ưu cấp Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 急 (cấp)Hán Việtưu cấpCấu tạo憂 + 急 · ưu + cấp nghĩa thành phần: ưu + cấp Nghĩa EngCihui 憂急 ōují n. very worried