憂恤

ưu tuất

Hán Việt: ưu tuất

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (tuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o lắng thương xót cho. ưu tuất ưu tuất ☆Lo lắng thương xót cho.

Eng

  • Cihui 憂恤 ōuxù n. comfort the bereaved