憂惱 yōu nǎo · ưu não Hán Việt: ưu não · Pinyin: yōu nǎo Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 惱 (não)Pinyinyōu nǎoHán Việtưu nãoCấu tạo憂 + 惱 · ưu + não nghĩa thành phần: ưu + não Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憂愁煩惱。《三國演義》第一一回:「孔融登城遙望,賊勢浩大,倍添憂惱。」